2025_MARIN_BIKES_NICASIO_2_RED_SIDE2025_MARIN_BIKES_NICASIO_2_RED_SIDE

Giá: 40.800.000

Nicasio 2 mang đến trải nghiệm lái mượt mà, mạnh mẽ trên đường nhựa, đường sỏi và những con đường quanh co, đúng là tình yêu bất diệt. Được chế tạo từ thép CrMo hai lớp SteezyR, khung xe và phuộc carbon nguyên khối kết hợp vẻ ngoài kinh điển với hiệu năng cao cấp, hiện đại. Tùy chỉnh chiếc xe theo nhu cầu với các điểm gắn chắn bùn và baga, cùng trục xuyên cứng cáp giúp cải thiện khả năng điều khiển. Hệ thống truyền động Shimano GRX 2×10 và phanh đĩa thủy lực là người bạn đồng hành lý tưởng cho mọi cuộc phiêu lưu. Lốp 45mm sẵn sàng sử dụng không săm bám đường tốt ở mọi nơi và ghi đông mở rộng giúp tăng cường khả năng kiểm soát khi mặt đường trơn trượt. Vẻ đẹp thép cổ điển kết hợp với khả năng hiện đại.

Nội dung đang cập nhật...

THIẾT KẾ BEYOND ROAD

Thiết kế hình học Beyond Road đem đến sự kết hợp giữa sự bền bỉ trên đường nhựa với độ ổn định cao trên đường off-road.

CẤU TẠO KHUNG THÉP

Nicasio sử dụng khung sườn 4130 CrMo Series 2 hoặc Series 1 với hệ thống phanh đĩa, gá lắp chắn bùn và giá đỡ, và hai đến ba gá lắp giá nước.

ĐĨA PHANH

Hệ thống phanh đĩa cung cấp khả năng dừng xe êm ái, dễ kiểm soát trong mọi điều kiện với mức bảo dưỡng tối thiểu.

THÍCH HỢP VỚI NHIỀU CỠ LỐP

Khung và phuộc Nicasio có thể tích hợp cho bộ lốp có kích thước 700C x 40mm hoặc 650B x 47mm. Nicasio 2 được tích hợp với bộ đề trước có thể hỗ trợ bộ lốp có kính thước lên tới 700 x 35mm.

Size 50 52 54 56 58 60
CHIỀU CAO KHUNG (A) 550 564 575 591.5 610.4 620
CHIỀU DÀI TẦM VỚI (B) 362.5 363 375 384.2 398.4 404.5
GÓC ỐNG ĐẦU © 70.5° 70.5° 71° 71.5° 71.5° 71.5°
CHIỀU DÀI ỐNG ĐẦU (D) 130 145 155 170 190 200
GÓC ỐNG NGỒI (E) 74.5° 74° 74° 74° 74° 74°
CHIỀU DÀI ỐNG NGỒI (F) 470 490 510 530 550 570
ỐNG TRÊN TỐI ĐA (G) 515 525 545 565 585 600
CHIỀU CAO TRỤC GIỮA (H) 269 269 269 269 269 269
KHOẢNG CÁCH TRỤC GIỮA (I) 72 72 72 72 72 72
(CHIỀU DÀI) ỐNG XÍCH (J) 420 420 420 420 420 420
(CỰ LY) BÁNH XE (K) 998.5 1004 1014.6 1024.5 1045 1054.4
CHIỀU CAO ỐNG TRÊN (L) 721.09 741.53 758.79 777.05 796.2 812.46
GÓC NGHIÊNG PHUỘC (M) 50 50 50 50 50 50
ĐƯỜNG KÍNH YÊN XE 27.2 27.2 27.2 27.2 27.2 27.2
ĐỘ DÀI TAY 400 400 420 420 440 440
ĐỘ DÀI THÂN 70 70 90 90 110 110
ĐỘ DÀI TRỤC KHUỶU 170 170 175 175 175 175
Size Rider height range
47cm 146cm to 152cm
50cm 152cm to 160cm
52cm 160cm to 168cm
54cm 168cm to 175cm
56cm 175cm to 183cm
58cm 183cm to 188cm
60cm 188cm to 193cm