MARIN_MUIRWOODS_STUDIO_SIDE_HIGH_RESMARIN_MUIRWOODS_STUDIO_SIDE_HIGH_RES

Giá: 22.500.000

Thay Đổi Cách Di Chuyển, Làm Chủ Mọi Hành Trình Cùng Marin Muirwoods

Hãy thử nghĩ về thói quen đi làm hay dạo phố mỗi ngày của bạn bằng ô tô:

Bước vào xe. Tiếng ho khan của động cơ. Cài số lùi. Nhấn ga. Dừng đèn đỏ. Lại nhấn ga. Kẹt xe kéo dài. Chờ người đi bộ qua đường. Không khí ngột ngạt dù đã bật điều hòa. Đi quá lối rẽ. Quay đầu xe. Tiếng còi xe inh ỏi. Sắp đến nơi rồi nhưng… lại không tìm được chỗ đậu. Phải ghé cây xăng, nhìn ví tiền vơi đi mà xót xa. Cuối cùng khi về đến nhà, đập vào mắt lại là một tờ biên lai phạt nguội. Bực bội và mệt mỏi.

Bây giờ, hãy tưởng tượng một kịch bản hoàn toàn khác:

Bước lên xe đạp. Nhấn mạnh bàn đạp và lao vút đi. Nhẹ nhàng vượt qua gờ vỉa hè, tăng tốc. Ôm trọn khúc cua một cách mượt mà rồi trở lại đường thẳng đạp đều nhịp nhàng.

Bạn lao dốc, cảm nhận hương cà phê thơm nồng thoảng qua từ quán nhỏ ven đường. Dừng lại nhường đường cho một người đi bộ — họ nhìn chiếc xe của bạn đầy ngưỡng mộ. Bạn tiếp tục uốn lượn qua những khúc cua chữ S, thực hiện một cú phanh rê bánh đầy phấn khích. Một trải nghiệm tuyệt vời! Bạn có muốn thử lại lần nữa không?

Di chuyển theo cách vui vẻ và tự do nhất cùng Marin Muirwoods mới.

Phương tiện hiện đại lý tưởng để bạn chinh phục “khu rừng bê tông” nơi đô thị và sẵn sàng cho cả những chuyến phiêu lưu khám phá vùng ngoại ô.

Nội dung đang cập nhật...

 MicroSHIFT 10 tốc độ

Sang số mượt mà với dải số rộng phù hợp với nhiều địa hình khác nhau!

Khung và phuộc Steezy CrMO

Cấu trúc hoàn toàn bằng thép mang lại sự thoải mái và độ bền tối đa!

Khoảng trống cho phép lắp lốp xe đạp địa hình (MTB) có kích thước lên đến 27.5 x 2.8.

Lốp xe cỡ lớn mang lại khả năng bám đường tối ưu ở mọi địa hình!

Phanh đĩa thủy lực Tektro

Hệ thống phanh đáng tin cậy với độ bền huyền thoại của Shimano!

S M L XL
AStack 527.7 545.8 563.9 582
BReach 430 450 475 505
CHeadtube angle 65° 65° 65° 65°
DHeadtube length 130 150 170 190
ESeattube length 380 430 480 520
FSeattube angle 76° 76° 76° 76°
GToptube effective 561.5 586.1 615.6 650.1
HBb height 308.5 308.5 308.5 308.5
IBb drop 55 55 55 55
JChainstay 425 425 425 425
KWheelbase 1121.5 1149.9 1183.4 1221.8
LStandover height 642.7 686.3 726.9 750.1
MFork offset 45 45 45 45
NSeatpost diameter 30.9 30.9 30.9 30.9
OHandlebar width 780 780 780 780
PStem length 35 35 35 35
QCrank length 170 170 170 170
Size Chiều cao người lái
XS 4’11″ to 5’2″
S 5’2″ to 5’6″
M 5’6″ to 5’10”
L 5’10″ to 6’2″
XL 6’2″ to 6’4″